Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 543 has ____ hundreds, 4 tens, and 3 ones
  2. 828 has ____ hundreds, 2 tens, and 8 ones
  3. 650 = 600 + 50 + ____
  4. 881 has ____ hundreds, 8 tens, and 1 ones
  5. 528 = 500 + 20 + ____
  6. ____ = 300 + 50 + 8
  7. ____ = 500 + 70 + 7
  8. 334 has ____ hundreds, 3 tens, and 4 ones
  9. 758 has ____ hundreds, 5 tens, and 8 ones
  10. 761 has ____ hundreds, 6 tens, and 1 ones
  11. 316 = 300 + 10 + ____
  12. ____ = 100 + 50 + 7
  13. 391 = 300 + 90 + ____
  14. ____ = 700 + 40 + 2
  15. 894 has ____ hundreds, 9 tens, and 4 ones
  16. 897 has ____ hundreds, 9 tens, and 7 ones
  17. 362 has ____ hundreds, 6 tens, and 2 ones
  18. 538 = 500 + 30 + ____
  19. 328 = 300 + 20 + ____
  20. 580 has ____ hundreds, 8 tens, and 0 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học