Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 639 has ____ hundreds, 3 tens, and 9 ones
- ____ = 200 + 20 + 2
- 226 has ____ hundreds, 2 tens, and 6 ones
- 127 = 100 + 20 + ____
- 751 = 700 + 50 + ____
- 500 has ____ hundreds, 0 tens, and 0 ones
- ____ = 500 + 70 + 4
- ____ = 200 + 30 + 2
- 292 has ____ hundreds, 9 tens, and 2 ones
- 316 = 300 + 10 + ____
- 691 has ____ hundreds, 9 tens, and 1 ones
- ____ = 500 + 50 + 1
- 112 has ____ hundreds, 1 tens, and 2 ones
- 758 = 700 + 50 + ____
- ____ = 800 + 50 + 9
- ____ = 500 + 50 + 7
- 108 has ____ hundreds, 0 tens, and 8 ones
- 555 = 500 + 50 + ____
- 178 has ____ hundreds, 7 tens, and 8 ones
- 111 = 100 + 10 + ____