Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 590 = 500 + 90 + ____
  2. ____ = 800 + 30 + 6
  3. 891 has ____ hundreds, 9 tens, and 1 ones
  4. 948 has ____ hundreds, 4 tens, and 8 ones
  5. 791 = 700 + 90 + ____
  6. 575 has ____ hundreds, 7 tens, and 5 ones
  7. 378 = 300 + 70 + ____
  8. 288 = 200 + 80 + ____
  9. 503 = 500 + 0 + ____
  10. 524 has ____ hundreds, 2 tens, and 4 ones
  11. 610 has ____ hundreds, 1 tens, and 0 ones
  12. 145 has ____ hundreds, 4 tens, and 5 ones
  13. 295 = 200 + 90 + ____
  14. ____ = 800 + 40 + 8
  15. 370 has ____ hundreds, 7 tens, and 0 ones
  16. 138 = 100 + 30 + ____
  17. 501 = 500 + 0 + ____
  18. 772 = 700 + 70 + ____
  19. 940 = 900 + 40 + ____
  20. 295 = 200 + 90 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học