Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 323 = 300 + 20 + ____
- 751 has ____ hundreds, 5 tens, and 1 ones
- 801 has ____ hundreds, 0 tens, and 1 ones
- ____ = 100 + 80 + 5
- 663 = 600 + 60 + ____
- 563 = 500 + 60 + ____
- 601 has ____ hundreds, 0 tens, and 1 ones
- 736 has ____ hundreds, 3 tens, and 6 ones
- ____ = 700 + 90 + 4
- 989 = 900 + 80 + ____
- 252 = 200 + 50 + ____
- ____ = 900 + 40 + 8
- 470 = 400 + 70 + ____
- 319 has ____ hundreds, 1 tens, and 9 ones
- 761 = 700 + 60 + ____
- 795 has ____ hundreds, 9 tens, and 5 ones
- 356 = 300 + 50 + ____
- 505 has ____ hundreds, 0 tens, and 5 ones
- ____ = 600 + 10 + 9
- 307 has ____ hundreds, 0 tens, and 7 ones