Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 886 has ____ hundreds, 8 tens, and 6 ones
  2. 461 = 400 + 60 + ____
  3. 849 has ____ hundreds, 4 tens, and 9 ones
  4. 917 has ____ hundreds, 1 tens, and 7 ones
  5. 841 has ____ hundreds, 4 tens, and 1 ones
  6. ____ = 200 + 90 + 7
  7. ____ = 400 + 10 + 3
  8. ____ = 300 + 80 + 9
  9. 339 has ____ hundreds, 3 tens, and 9 ones
  10. 448 = 400 + 40 + ____
  11. 388 has ____ hundreds, 8 tens, and 8 ones
  12. ____ = 100 + 30 + 3
  13. ____ = 800 + 60 + 4
  14. 767 has ____ hundreds, 6 tens, and 7 ones
  15. ____ = 900 + 20 + 8
  16. 714 = 700 + 10 + ____
  17. 431 = 400 + 30 + ____
  18. 751 = 700 + 50 + ____
  19. 901 = 900 + 0 + ____
  20. 773 has ____ hundreds, 7 tens, and 3 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học