Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 438 = 400 + 30 + ____
- 567 has ____ hundreds, 6 tens, and 7 ones
- 282 = 200 + 80 + ____
- 485 = 400 + 80 + ____
- 161 has ____ hundreds, 6 tens, and 1 ones
- 226 has ____ hundreds, 2 tens, and 6 ones
- ____ = 400 + 10 + 9
- 923 has ____ hundreds, 2 tens, and 3 ones
- 839 = 800 + 30 + ____
- 976 has ____ hundreds, 7 tens, and 6 ones
- 264 = 200 + 60 + ____
- 133 = 100 + 30 + ____
- 792 = 700 + 90 + ____
- 637 = 600 + 30 + ____
- 378 has ____ hundreds, 7 tens, and 8 ones
- 920 = 900 + 20 + ____
- 866 = 800 + 60 + ____
- ____ = 500 + 90 + 7
- 723 has ____ hundreds, 2 tens, and 3 ones
- 637 = 600 + 30 + ____