Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 904 has ____ hundreds, 0 tens, and 4 ones
- ____ = 100 + 60 + 5
- 826 has ____ hundreds, 2 tens, and 6 ones
- ____ = 500 + 10 + 3
- 550 = 500 + 50 + ____
- 121 has ____ hundreds, 2 tens, and 1 ones
- ____ = 700 + 0 + 3
- 110 = 100 + 10 + ____
- 156 = 100 + 50 + ____
- ____ = 500 + 80 + 3
- 559 = 500 + 50 + ____
- 859 = 800 + 50 + ____
- ____ = 600 + 30 + 9
- 803 = 800 + 0 + ____
- 348 = 300 + 40 + ____
- ____ = 900 + 30 + 2
- 402 has ____ hundreds, 0 tens, and 2 ones
- 783 has ____ hundreds, 8 tens, and 3 ones
- ____ = 800 + 50 + 2
- ____ = 700 + 70 + 5