Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 868 has ____ hundreds, 6 tens, and 8 ones
- 499 has ____ hundreds, 9 tens, and 9 ones
- ____ = 100 + 0 + 2
- 996 has ____ hundreds, 9 tens, and 6 ones
- 521 has ____ hundreds, 2 tens, and 1 ones
- 680 = 600 + 80 + ____
- ____ = 400 + 20 + 2
- 303 = 300 + 0 + ____
- 433 = 400 + 30 + ____
- 635 = 600 + 30 + ____
- ____ = 400 + 20 + 4
- 716 has ____ hundreds, 1 tens, and 6 ones
- 226 = 200 + 20 + ____
- 205 has ____ hundreds, 0 tens, and 5 ones
- ____ = 400 + 90 + 0
- 704 = 700 + 0 + ____
- 997 = 900 + 90 + ____
- ____ = 700 + 70 + 1
- 602 = 600 + 0 + ____
- 123 has ____ hundreds, 2 tens, and 3 ones