Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 969 = 900 + 60 + ____
  2. ____ = 400 + 70 + 1
  3. 603 has ____ hundreds, 0 tens, and 3 ones
  4. 100 has ____ hundreds, 0 tens, and 0 ones
  5. 296 has ____ hundreds, 9 tens, and 6 ones
  6. 349 has ____ hundreds, 4 tens, and 9 ones
  7. 921 = 900 + 20 + ____
  8. 394 = 300 + 90 + ____
  9. 697 = 600 + 90 + ____
  10. ____ = 600 + 30 + 8
  11. ____ = 800 + 10 + 9
  12. 768 = 700 + 60 + ____
  13. 468 = 400 + 60 + ____
  14. 518 has ____ hundreds, 1 tens, and 8 ones
  15. ____ = 800 + 80 + 9
  16. 118 has ____ hundreds, 1 tens, and 8 ones
  17. 115 has ____ hundreds, 1 tens, and 5 ones
  18. 756 has ____ hundreds, 5 tens, and 6 ones
  19. 504 has ____ hundreds, 0 tens, and 4 ones
  20. 149 has ____ hundreds, 4 tens, and 9 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học