Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 496 has ____ hundreds, 9 tens, and 6 ones
  2. 708 has ____ hundreds, 0 tens, and 8 ones
  3. 966 = 900 + 60 + ____
  4. 178 has ____ hundreds, 7 tens, and 8 ones
  5. 374 = 300 + 70 + ____
  6. 884 = 800 + 80 + ____
  7. 284 has ____ hundreds, 8 tens, and 4 ones
  8. ____ = 800 + 10 + 5
  9. 909 has ____ hundreds, 0 tens, and 9 ones
  10. 287 = 200 + 80 + ____
  11. 733 = 700 + 30 + ____
  12. 526 = 500 + 20 + ____
  13. 923 has ____ hundreds, 2 tens, and 3 ones
  14. 882 has ____ hundreds, 8 tens, and 2 ones
  15. ____ = 900 + 0 + 9
  16. 297 = 200 + 90 + ____
  17. ____ = 800 + 90 + 9
  18. 901 = 900 + 0 + ____
  19. 911 has ____ hundreds, 1 tens, and 1 ones
  20. 778 has ____ hundreds, 7 tens, and 8 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học