Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 971 = 900 + 70 + ____
  2. ____ = 800 + 0 + 4
  3. 431 = 400 + 30 + ____
  4. 518 = 500 + 10 + ____
  5. 360 = 300 + 60 + ____
  6. 809 = 800 + 0 + ____
  7. 480 = 400 + 80 + ____
  8. 299 has ____ hundreds, 9 tens, and 9 ones
  9. 720 has ____ hundreds, 2 tens, and 0 ones
  10. 342 has ____ hundreds, 4 tens, and 2 ones
  11. ____ = 200 + 20 + 5
  12. 906 = 900 + 0 + ____
  13. 772 has ____ hundreds, 7 tens, and 2 ones
  14. ____ = 600 + 70 + 6
  15. 753 has ____ hundreds, 5 tens, and 3 ones
  16. 879 = 800 + 70 + ____
  17. 238 has ____ hundreds, 3 tens, and 8 ones
  18. ____ = 400 + 40 + 3
  19. 182 has ____ hundreds, 8 tens, and 2 ones
  20. 541 = 500 + 40 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học