Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 265 has ____ hundreds, 6 tens, and 5 ones
  2. 244 has ____ hundreds, 4 tens, and 4 ones
  3. ____ = 700 + 80 + 5
  4. 440 has ____ hundreds, 4 tens, and 0 ones
  5. ____ = 300 + 30 + 1
  6. 564 has ____ hundreds, 6 tens, and 4 ones
  7. ____ = 700 + 40 + 2
  8. 403 = 400 + 0 + ____
  9. 768 has ____ hundreds, 6 tens, and 8 ones
  10. 536 has ____ hundreds, 3 tens, and 6 ones
  11. 773 = 700 + 70 + ____
  12. 377 has ____ hundreds, 7 tens, and 7 ones
  13. 630 = 600 + 30 + ____
  14. ____ = 900 + 70 + 7
  15. 206 has ____ hundreds, 0 tens, and 6 ones
  16. 149 has ____ hundreds, 4 tens, and 9 ones
  17. 646 = 600 + 40 + ____
  18. 861 = 800 + 60 + ____
  19. 718 = 700 + 10 + ____
  20. ____ = 200 + 10 + 1
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học