Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 300 = 300 + 0 + ____
  2. 715 = 700 + 10 + ____
  3. 912 has ____ hundreds, 1 tens, and 2 ones
  4. 827 = 800 + 20 + ____
  5. ____ = 100 + 30 + 4
  6. 347 = 300 + 40 + ____
  7. 507 = 500 + 0 + ____
  8. 932 has ____ hundreds, 3 tens, and 2 ones
  9. 288 = 200 + 80 + ____
  10. 719 = 700 + 10 + ____
  11. 831 = 800 + 30 + ____
  12. 948 has ____ hundreds, 4 tens, and 8 ones
  13. 925 = 900 + 20 + ____
  14. 967 = 900 + 60 + ____
  15. 237 has ____ hundreds, 3 tens, and 7 ones
  16. 497 = 400 + 90 + ____
  17. 693 = 600 + 90 + ____
  18. 357 = 300 + 50 + ____
  19. 843 = 800 + 40 + ____
  20. ____ = 500 + 70 + 6
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học