Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 673 = 600 + 70 + ____
- ____ = 100 + 80 + 4
- 445 has ____ hundreds, 4 tens, and 5 ones
- 229 = 200 + 20 + ____
- 476 has ____ hundreds, 7 tens, and 6 ones
- 206 has ____ hundreds, 0 tens, and 6 ones
- 115 has ____ hundreds, 1 tens, and 5 ones
- 656 has ____ hundreds, 5 tens, and 6 ones
- ____ = 900 + 30 + 4
- ____ = 700 + 50 + 8
- 777 = 700 + 70 + ____
- 990 = 900 + 90 + ____
- 582 = 500 + 80 + ____
- 439 has ____ hundreds, 3 tens, and 9 ones
- 841 = 800 + 40 + ____
- 997 has ____ hundreds, 9 tens, and 7 ones
- 661 = 600 + 60 + ____
- 846 = 800 + 40 + ____
- 677 = 600 + 70 + ____
- 959 has ____ hundreds, 5 tens, and 9 ones