Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 265 has ____ hundreds, 6 tens, and 5 ones
  2. ____ = 800 + 80 + 8
  3. 818 has ____ hundreds, 1 tens, and 8 ones
  4. ____ = 800 + 60 + 3
  5. 850 has ____ hundreds, 5 tens, and 0 ones
  6. 654 has ____ hundreds, 5 tens, and 4 ones
  7. ____ = 600 + 0 + 2
  8. 823 = 800 + 20 + ____
  9. 938 has ____ hundreds, 3 tens, and 8 ones
  10. 310 = 300 + 10 + ____
  11. 309 has ____ hundreds, 0 tens, and 9 ones
  12. ____ = 500 + 90 + 5
  13. 620 has ____ hundreds, 2 tens, and 0 ones
  14. 690 = 600 + 90 + ____
  15. 428 = 400 + 20 + ____
  16. ____ = 300 + 40 + 6
  17. ____ = 400 + 40 + 2
  18. 116 has ____ hundreds, 1 tens, and 6 ones
  19. 846 has ____ hundreds, 4 tens, and 6 ones
  20. ____ = 600 + 0 + 2
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học