Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 841 = 800 + 40 + ____
- 112 = 100 + 10 + ____
- 322 = 300 + 20 + ____
- 279 has ____ hundreds, 7 tens, and 9 ones
- 985 = 900 + 80 + ____
- ____ = 100 + 60 + 0
- 748 has ____ hundreds, 4 tens, and 8 ones
- ____ = 100 + 30 + 5
- ____ = 300 + 0 + 4
- 518 = 500 + 10 + ____
- 142 has ____ hundreds, 4 tens, and 2 ones
- 200 = 200 + 0 + ____
- 985 = 900 + 80 + ____
- 639 has ____ hundreds, 3 tens, and 9 ones
- 208 = 200 + 0 + ____
- 255 has ____ hundreds, 5 tens, and 5 ones
- 824 = 800 + 20 + ____
- 999 = 900 + 90 + ____
- 574 = 500 + 70 + ____
- 498 = 400 + 90 + ____