Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 161 = 100 + 60 + ____
  2. ____ = 100 + 90 + 0
  3. ____ = 700 + 50 + 9
  4. 429 = 400 + 20 + ____
  5. 677 has ____ hundreds, 7 tens, and 7 ones
  6. 749 = 700 + 40 + ____
  7. ____ = 200 + 20 + 0
  8. 982 = 900 + 80 + ____
  9. 690 has ____ hundreds, 9 tens, and 0 ones
  10. 797 = 700 + 90 + ____
  11. ____ = 400 + 20 + 7
  12. 905 = 900 + 0 + ____
  13. 821 = 800 + 20 + ____
  14. ____ = 300 + 50 + 7
  15. 446 has ____ hundreds, 4 tens, and 6 ones
  16. 361 has ____ hundreds, 6 tens, and 1 ones
  17. 511 has ____ hundreds, 1 tens, and 1 ones
  18. ____ = 900 + 70 + 7
  19. 948 = 900 + 40 + ____
  20. 412 has ____ hundreds, 1 tens, and 2 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học