Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- ____ = 100 + 70 + 4
- ____ = 100 + 30 + 5
- ____ = 300 + 90 + 4
- ____ = 800 + 20 + 1
- 883 = 800 + 80 + ____
- 707 = 700 + 0 + ____
- 286 = 200 + 80 + ____
- 654 has ____ hundreds, 5 tens, and 4 ones
- 653 has ____ hundreds, 5 tens, and 3 ones
- 846 = 800 + 40 + ____
- 527 = 500 + 20 + ____
- 571 = 500 + 70 + ____
- ____ = 300 + 70 + 6
- 590 has ____ hundreds, 9 tens, and 0 ones
- 986 = 900 + 80 + ____
- ____ = 500 + 90 + 3
- 386 = 300 + 80 + ____
- 185 has ____ hundreds, 8 tens, and 5 ones
- 788 has ____ hundreds, 8 tens, and 8 ones
- 732 = 700 + 30 + ____