Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 968 has ____ hundreds, 6 tens, and 8 ones
- 258 = 200 + 50 + ____
- 239 has ____ hundreds, 3 tens, and 9 ones
- ____ = 900 + 80 + 3
- 668 = 600 + 60 + ____
- ____ = 100 + 20 + 2
- 814 has ____ hundreds, 1 tens, and 4 ones
- 764 = 700 + 60 + ____
- 234 has ____ hundreds, 3 tens, and 4 ones
- 243 = 200 + 40 + ____
- ____ = 800 + 10 + 8
- 661 has ____ hundreds, 6 tens, and 1 ones
- 373 has ____ hundreds, 7 tens, and 3 ones
- 717 has ____ hundreds, 1 tens, and 7 ones
- 646 = 600 + 40 + ____
- 452 = 400 + 50 + ____
- ____ = 200 + 30 + 6
- 299 = 200 + 90 + ____
- ____ = 100 + 0 + 2
- 198 = 100 + 90 + ____