Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 647 has ____ hundreds, 4 tens, and 7 ones
  2. ____ = 300 + 10 + 8
  3. 386 = 300 + 80 + ____
  4. 683 = 600 + 80 + ____
  5. 489 = 400 + 80 + ____
  6. 764 = 700 + 60 + ____
  7. 160 = 100 + 60 + ____
  8. 197 = 100 + 90 + ____
  9. ____ = 500 + 20 + 1
  10. 273 = 200 + 70 + ____
  11. ____ = 200 + 0 + 6
  12. 156 has ____ hundreds, 5 tens, and 6 ones
  13. 603 has ____ hundreds, 0 tens, and 3 ones
  14. 569 has ____ hundreds, 6 tens, and 9 ones
  15. 148 has ____ hundreds, 4 tens, and 8 ones
  16. 932 has ____ hundreds, 3 tens, and 2 ones
  17. 199 = 100 + 90 + ____
  18. ____ = 800 + 90 + 8
  19. 486 = 400 + 80 + ____
  20. 955 has ____ hundreds, 5 tens, and 5 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học