Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 372 has ____ hundreds, 7 tens, and 2 ones
- 659 = 600 + 50 + ____
- 685 = 600 + 80 + ____
- 654 has ____ hundreds, 5 tens, and 4 ones
- 451 has ____ hundreds, 5 tens, and 1 ones
- 193 = 100 + 90 + ____
- 721 has ____ hundreds, 2 tens, and 1 ones
- 621 = 600 + 20 + ____
- 655 = 600 + 50 + ____
- ____ = 700 + 90 + 1
- 330 = 300 + 30 + ____
- 708 has ____ hundreds, 0 tens, and 8 ones
- 760 = 700 + 60 + ____
- 980 = 900 + 80 + ____
- 273 has ____ hundreds, 7 tens, and 3 ones
- ____ = 100 + 30 + 2
- ____ = 300 + 20 + 7
- 766 = 700 + 60 + ____
- 371 has ____ hundreds, 7 tens, and 1 ones
- ____ = 500 + 20 + 3