Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 850 has ____ hundreds, 5 tens, and 0 ones
- 579 = 500 + 70 + ____
- 693 = 600 + 90 + ____
- 396 = 300 + 90 + ____
- ____ = 300 + 80 + 1
- 579 = 500 + 70 + ____
- ____ = 600 + 10 + 7
- 767 has ____ hundreds, 6 tens, and 7 ones
- 963 = 900 + 60 + ____
- 638 has ____ hundreds, 3 tens, and 8 ones
- 466 has ____ hundreds, 6 tens, and 6 ones
- ____ = 900 + 90 + 1
- 858 has ____ hundreds, 5 tens, and 8 ones
- 973 has ____ hundreds, 7 tens, and 3 ones
- 122 = 100 + 20 + ____
- ____ = 100 + 30 + 1
- ____ = 600 + 70 + 4
- 685 has ____ hundreds, 8 tens, and 5 ones
- 724 = 700 + 20 + ____
- 963 has ____ hundreds, 6 tens, and 3 ones