Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 302 has ____ hundreds, 0 tens, and 2 ones
  2. 617 has ____ hundreds, 1 tens, and 7 ones
  3. 742 = 700 + 40 + ____
  4. ____ = 100 + 60 + 9
  5. ____ = 600 + 20 + 5
  6. 131 has ____ hundreds, 3 tens, and 1 ones
  7. 362 has ____ hundreds, 6 tens, and 2 ones
  8. 907 has ____ hundreds, 0 tens, and 7 ones
  9. 978 = 900 + 70 + ____
  10. 907 has ____ hundreds, 0 tens, and 7 ones
  11. 170 = 100 + 70 + ____
  12. 112 has ____ hundreds, 1 tens, and 2 ones
  13. 332 has ____ hundreds, 3 tens, and 2 ones
  14. 868 has ____ hundreds, 6 tens, and 8 ones
  15. 596 = 500 + 90 + ____
  16. 895 = 800 + 90 + ____
  17. ____ = 400 + 90 + 9
  18. 355 = 300 + 50 + ____
  19. 787 has ____ hundreds, 8 tens, and 7 ones
  20. 509 = 500 + 0 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học