Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- ____ = 300 + 30 + 5
- 653 has ____ hundreds, 5 tens, and 3 ones
- 174 has ____ hundreds, 7 tens, and 4 ones
- 732 has ____ hundreds, 3 tens, and 2 ones
- 874 has ____ hundreds, 7 tens, and 4 ones
- 108 = 100 + 0 + ____
- 224 = 200 + 20 + ____
- 783 has ____ hundreds, 8 tens, and 3 ones
- 979 = 900 + 70 + ____
- 103 = 100 + 0 + ____
- 602 = 600 + 0 + ____
- 624 has ____ hundreds, 2 tens, and 4 ones
- 990 has ____ hundreds, 9 tens, and 0 ones
- 556 = 500 + 50 + ____
- 679 = 600 + 70 + ____
- 166 = 100 + 60 + ____
- ____ = 400 + 50 + 7
- 166 has ____ hundreds, 6 tens, and 6 ones
- ____ = 200 + 90 + 5
- 117 = 100 + 10 + ____