Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 968 = 900 + 60 + ____
- ____ = 400 + 70 + 9
- 829 = 800 + 20 + ____
- 691 has ____ hundreds, 9 tens, and 1 ones
- 843 = 800 + 40 + ____
- ____ = 400 + 50 + 6
- 931 = 900 + 30 + ____
- ____ = 300 + 30 + 8
- 780 has ____ hundreds, 8 tens, and 0 ones
- 229 = 200 + 20 + ____
- ____ = 600 + 50 + 0
- 624 = 600 + 20 + ____
- ____ = 400 + 80 + 8
- 408 has ____ hundreds, 0 tens, and 8 ones
- 976 has ____ hundreds, 7 tens, and 6 ones
- 907 = 900 + 0 + ____
- 806 = 800 + 0 + ____
- 135 has ____ hundreds, 3 tens, and 5 ones
- ____ = 500 + 10 + 5
- 711 = 700 + 10 + ____