Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 561 = 500 + 60 + ____
- 102 has ____ hundreds, 0 tens, and 2 ones
- 936 has ____ hundreds, 3 tens, and 6 ones
- 314 has ____ hundreds, 1 tens, and 4 ones
- 243 = 200 + 40 + ____
- 759 = 700 + 50 + ____
- 325 = 300 + 20 + ____
- ____ = 800 + 60 + 9
- ____ = 300 + 40 + 1
- ____ = 500 + 50 + 7
- ____ = 700 + 20 + 3
- ____ = 600 + 40 + 0
- 387 = 300 + 80 + ____
- 145 has ____ hundreds, 4 tens, and 5 ones
- 989 has ____ hundreds, 8 tens, and 9 ones
- 753 has ____ hundreds, 5 tens, and 3 ones
- 883 has ____ hundreds, 8 tens, and 3 ones
- 900 = 900 + 0 + ____
- 330 = 300 + 30 + ____
- 237 = 200 + 30 + ____