Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. ____ = 500 + 40 + 7
  2. 627 = 600 + 20 + ____
  3. 348 = 300 + 40 + ____
  4. 899 = 800 + 90 + ____
  5. 439 has ____ hundreds, 3 tens, and 9 ones
  6. 323 has ____ hundreds, 2 tens, and 3 ones
  7. 491 = 400 + 90 + ____
  8. 749 has ____ hundreds, 4 tens, and 9 ones
  9. 658 = 600 + 50 + ____
  10. 275 = 200 + 70 + ____
  11. 869 has ____ hundreds, 6 tens, and 9 ones
  12. 389 has ____ hundreds, 8 tens, and 9 ones
  13. 326 = 300 + 20 + ____
  14. 707 = 700 + 0 + ____
  15. ____ = 300 + 80 + 0
  16. ____ = 500 + 40 + 7
  17. 944 has ____ hundreds, 4 tens, and 4 ones
  18. 688 has ____ hundreds, 8 tens, and 8 ones
  19. 773 = 700 + 70 + ____
  20. 776 = 700 + 70 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học