Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 542 = 500 + 40 + ____
- 545 = 500 + 40 + ____
- 133 has ____ hundreds, 3 tens, and 3 ones
- 366 has ____ hundreds, 6 tens, and 6 ones
- 638 = 600 + 30 + ____
- 760 = 700 + 60 + ____
- 191 = 100 + 90 + ____
- 940 has ____ hundreds, 4 tens, and 0 ones
- 820 has ____ hundreds, 2 tens, and 0 ones
- 464 = 400 + 60 + ____
- 166 has ____ hundreds, 6 tens, and 6 ones
- 921 = 900 + 20 + ____
- 661 has ____ hundreds, 6 tens, and 1 ones
- 797 = 700 + 90 + ____
- 929 = 900 + 20 + ____
- 422 has ____ hundreds, 2 tens, and 2 ones
- 708 = 700 + 0 + ____
- 581 = 500 + 80 + ____
- ____ = 100 + 90 + 3
- 497 = 400 + 90 + ____