Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 433 = 400 + 30 + ____
- 522 has ____ hundreds, 2 tens, and 2 ones
- 679 = 600 + 70 + ____
- 128 = 100 + 20 + ____
- 283 = 200 + 80 + ____
- 482 = 400 + 80 + ____
- 611 has ____ hundreds, 1 tens, and 1 ones
- 923 has ____ hundreds, 2 tens, and 3 ones
- 675 = 600 + 70 + ____
- 591 = 500 + 90 + ____
- 602 has ____ hundreds, 0 tens, and 2 ones
- 740 = 700 + 40 + ____
- ____ = 700 + 20 + 2
- ____ = 600 + 70 + 6
- 944 = 900 + 40 + ____
- 888 = 800 + 80 + ____
- 104 = 100 + 0 + ____
- 419 has ____ hundreds, 1 tens, and 9 ones
- ____ = 100 + 30 + 9
- 208 has ____ hundreds, 0 tens, and 8 ones