Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 770 has ____ hundreds, 7 tens, and 0 ones
- 735 = 700 + 30 + ____
- 166 = 100 + 60 + ____
- ____ = 200 + 60 + 5
- 916 has ____ hundreds, 1 tens, and 6 ones
- 605 = 600 + 0 + ____
- 980 = 900 + 80 + ____
- 463 has ____ hundreds, 6 tens, and 3 ones
- 696 = 600 + 90 + ____
- ____ = 600 + 80 + 1
- ____ = 100 + 0 + 7
- 508 has ____ hundreds, 0 tens, and 8 ones
- 963 has ____ hundreds, 6 tens, and 3 ones
- 862 = 800 + 60 + ____
- 110 has ____ hundreds, 1 tens, and 0 ones
- 529 = 500 + 20 + ____
- 215 = 200 + 10 + ____
- ____ = 800 + 70 + 5
- 106 has ____ hundreds, 0 tens, and 6 ones
- 326 has ____ hundreds, 2 tens, and 6 ones