Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 397 = 300 + 90 + ____
  2. 371 has ____ hundreds, 7 tens, and 1 ones
  3. 227 = 200 + 20 + ____
  4. 522 = 500 + 20 + ____
  5. 681 has ____ hundreds, 8 tens, and 1 ones
  6. 886 = 800 + 80 + ____
  7. 122 = 100 + 20 + ____
  8. 689 has ____ hundreds, 8 tens, and 9 ones
  9. 279 = 200 + 70 + ____
  10. 563 = 500 + 60 + ____
  11. 147 has ____ hundreds, 4 tens, and 7 ones
  12. 714 = 700 + 10 + ____
  13. ____ = 700 + 90 + 3
  14. 565 has ____ hundreds, 6 tens, and 5 ones
  15. 208 = 200 + 0 + ____
  16. 679 has ____ hundreds, 7 tens, and 9 ones
  17. 154 has ____ hundreds, 5 tens, and 4 ones
  18. 577 has ____ hundreds, 7 tens, and 7 ones
  19. 884 has ____ hundreds, 8 tens, and 4 ones
  20. 199 has ____ hundreds, 9 tens, and 9 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học