Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 337 has ____ hundreds, 3 tens, and 7 ones
- ____ = 200 + 10 + 9
- 437 = 400 + 30 + ____
- 391 = 300 + 90 + ____
- 248 has ____ hundreds, 4 tens, and 8 ones
- 727 = 700 + 20 + ____
- 127 = 100 + 20 + ____
- 297 = 200 + 90 + ____
- ____ = 100 + 20 + 6
- 539 = 500 + 30 + ____
- 853 = 800 + 50 + ____
- 777 has ____ hundreds, 7 tens, and 7 ones
- ____ = 300 + 80 + 0
- 667 has ____ hundreds, 6 tens, and 7 ones
- 816 has ____ hundreds, 1 tens, and 6 ones
- 809 = 800 + 0 + ____
- ____ = 600 + 40 + 9
- ____ = 900 + 80 + 5
- ____ = 600 + 40 + 0
- 289 = 200 + 80 + ____