Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. ____ = 800 + 60 + 2
  2. 493 has ____ hundreds, 9 tens, and 3 ones
  3. 568 has ____ hundreds, 6 tens, and 8 ones
  4. 410 = 400 + 10 + ____
  5. 318 = 300 + 10 + ____
  6. 961 has ____ hundreds, 6 tens, and 1 ones
  7. 823 has ____ hundreds, 2 tens, and 3 ones
  8. 235 = 200 + 30 + ____
  9. 371 has ____ hundreds, 7 tens, and 1 ones
  10. 774 has ____ hundreds, 7 tens, and 4 ones
  11. ____ = 900 + 20 + 2
  12. 532 has ____ hundreds, 3 tens, and 2 ones
  13. 734 has ____ hundreds, 3 tens, and 4 ones
  14. 998 = 900 + 90 + ____
  15. ____ = 500 + 0 + 7
  16. 419 has ____ hundreds, 1 tens, and 9 ones
  17. 500 = 500 + 0 + ____
  18. 305 = 300 + 0 + ____
  19. 512 = 500 + 10 + ____
  20. ____ = 800 + 20 + 7
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học