Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 751 has ____ hundreds, 5 tens, and 1 ones
  2. 813 has ____ hundreds, 1 tens, and 3 ones
  3. 328 has ____ hundreds, 2 tens, and 8 ones
  4. 631 = 600 + 30 + ____
  5. 703 = 700 + 0 + ____
  6. ____ = 300 + 40 + 1
  7. 465 = 400 + 60 + ____
  8. 641 has ____ hundreds, 4 tens, and 1 ones
  9. 121 = 100 + 20 + ____
  10. ____ = 300 + 70 + 6
  11. 839 has ____ hundreds, 3 tens, and 9 ones
  12. ____ = 500 + 0 + 6
  13. 800 = 800 + 0 + ____
  14. 122 has ____ hundreds, 2 tens, and 2 ones
  15. ____ = 500 + 70 + 7
  16. 838 has ____ hundreds, 3 tens, and 8 ones
  17. 886 = 800 + 80 + ____
  18. 168 = 100 + 60 + ____
  19. 893 has ____ hundreds, 9 tens, and 3 ones
  20. 877 has ____ hundreds, 7 tens, and 7 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học