Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 468 = 400 + 60 + ____
  2. 698 = 600 + 90 + ____
  3. 169 has ____ hundreds, 6 tens, and 9 ones
  4. 804 has ____ hundreds, 0 tens, and 4 ones
  5. ____ = 800 + 40 + 3
  6. 740 has ____ hundreds, 4 tens, and 0 ones
  7. 910 has ____ hundreds, 1 tens, and 0 ones
  8. ____ = 700 + 30 + 1
  9. 302 = 300 + 0 + ____
  10. ____ = 300 + 40 + 0
  11. ____ = 900 + 50 + 9
  12. 601 = 600 + 0 + ____
  13. ____ = 100 + 20 + 4
  14. ____ = 100 + 40 + 0
  15. 208 = 200 + 0 + ____
  16. 900 = 900 + 0 + ____
  17. 406 = 400 + 0 + ____
  18. 403 = 400 + 0 + ____
  19. 503 has ____ hundreds, 0 tens, and 3 ones
  20. 528 = 500 + 20 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học