Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 503 = 500 + 0 + ____
  2. 483 has ____ hundreds, 8 tens, and 3 ones
  3. 587 has ____ hundreds, 8 tens, and 7 ones
  4. 107 = 100 + 0 + ____
  5. ____ = 400 + 0 + 6
  6. 524 = 500 + 20 + ____
  7. 980 has ____ hundreds, 8 tens, and 0 ones
  8. ____ = 800 + 80 + 8
  9. 453 = 400 + 50 + ____
  10. ____ = 600 + 60 + 9
  11. 674 = 600 + 70 + ____
  12. 137 has ____ hundreds, 3 tens, and 7 ones
  13. ____ = 400 + 20 + 4
  14. 870 has ____ hundreds, 7 tens, and 0 ones
  15. ____ = 300 + 50 + 1
  16. 470 has ____ hundreds, 7 tens, and 0 ones
  17. 974 has ____ hundreds, 7 tens, and 4 ones
  18. 818 = 800 + 10 + ____
  19. 249 has ____ hundreds, 4 tens, and 9 ones
  20. 496 = 400 + 90 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học