Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 475 = 400 + 70 + ____
  2. 482 has ____ hundreds, 8 tens, and 2 ones
  3. 492 = 400 + 90 + ____
  4. ____ = 700 + 90 + 5
  5. ____ = 700 + 10 + 5
  6. ____ = 300 + 20 + 4
  7. ____ = 700 + 50 + 4
  8. 732 has ____ hundreds, 3 tens, and 2 ones
  9. 626 has ____ hundreds, 2 tens, and 6 ones
  10. 794 = 700 + 90 + ____
  11. 364 has ____ hundreds, 6 tens, and 4 ones
  12. 958 has ____ hundreds, 5 tens, and 8 ones
  13. 231 = 200 + 30 + ____
  14. 428 = 400 + 20 + ____
  15. ____ = 400 + 40 + 3
  16. 667 = 600 + 60 + ____
  17. 750 = 700 + 50 + ____
  18. 808 = 800 + 0 + ____
  19. 700 = 700 + 0 + ____
  20. ____ = 600 + 10 + 5
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học