Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 592 = 500 + 90 + ____
- 904 has ____ hundreds, 0 tens, and 4 ones
- 922 has ____ hundreds, 2 tens, and 2 ones
- 755 = 700 + 50 + ____
- ____ = 600 + 90 + 3
- 593 = 500 + 90 + ____
- 832 has ____ hundreds, 3 tens, and 2 ones
- 458 = 400 + 50 + ____
- 494 has ____ hundreds, 9 tens, and 4 ones
- ____ = 400 + 0 + 1
- ____ = 500 + 50 + 7
- 636 = 600 + 30 + ____
- 430 = 400 + 30 + ____
- 451 has ____ hundreds, 5 tens, and 1 ones
- 265 has ____ hundreds, 6 tens, and 5 ones
- 155 = 100 + 50 + ____
- 993 has ____ hundreds, 9 tens, and 3 ones
- ____ = 100 + 40 + 3
- ____ = 400 + 70 + 2
- ____ = 900 + 10 + 5