Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 131 has ____ hundreds, 3 tens, and 1 ones
  2. 528 has ____ hundreds, 2 tens, and 8 ones
  3. 768 = 700 + 60 + ____
  4. 856 = 800 + 50 + ____
  5. ____ = 800 + 10 + 9
  6. 166 = 100 + 60 + ____
  7. ____ = 900 + 30 + 3
  8. 635 has ____ hundreds, 3 tens, and 5 ones
  9. ____ = 800 + 30 + 8
  10. 735 = 700 + 30 + ____
  11. 759 = 700 + 50 + ____
  12. 531 has ____ hundreds, 3 tens, and 1 ones
  13. 456 has ____ hundreds, 5 tens, and 6 ones
  14. 683 has ____ hundreds, 8 tens, and 3 ones
  15. 890 has ____ hundreds, 9 tens, and 0 ones
  16. 789 has ____ hundreds, 8 tens, and 9 ones
  17. 255 = 200 + 50 + ____
  18. 528 has ____ hundreds, 2 tens, and 8 ones
  19. ____ = 600 + 10 + 3
  20. 380 = 300 + 80 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học