Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 682 = 600 + 80 + ____
- ____ = 200 + 10 + 7
- 747 = 700 + 40 + ____
- 838 has ____ hundreds, 3 tens, and 8 ones
- ____ = 400 + 90 + 3
- 725 = 700 + 20 + ____
- 680 has ____ hundreds, 8 tens, and 0 ones
- 186 = 100 + 80 + ____
- 617 has ____ hundreds, 1 tens, and 7 ones
- 108 = 100 + 0 + ____
- 610 = 600 + 10 + ____
- 841 = 800 + 40 + ____
- 723 has ____ hundreds, 2 tens, and 3 ones
- 111 has ____ hundreds, 1 tens, and 1 ones
- 236 has ____ hundreds, 3 tens, and 6 ones
- 543 has ____ hundreds, 4 tens, and 3 ones
- 263 = 200 + 60 + ____
- 525 = 500 + 20 + ____
- 324 = 300 + 20 + ____
- 818 = 800 + 10 + ____