Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 160 has ____ hundreds, 6 tens, and 0 ones
- 891 = 800 + 90 + ____
- 871 has ____ hundreds, 7 tens, and 1 ones
- 859 has ____ hundreds, 5 tens, and 9 ones
- 476 = 400 + 70 + ____
- 889 = 800 + 80 + ____
- 725 = 700 + 20 + ____
- 388 has ____ hundreds, 8 tens, and 8 ones
- 679 = 600 + 70 + ____
- 444 has ____ hundreds, 4 tens, and 4 ones
- 764 = 700 + 60 + ____
- 732 = 700 + 30 + ____
- ____ = 100 + 80 + 3
- 631 has ____ hundreds, 3 tens, and 1 ones
- 100 = 100 + 0 + ____
- 184 has ____ hundreds, 8 tens, and 4 ones
- 333 = 300 + 30 + ____
- ____ = 900 + 10 + 2
- ____ = 500 + 70 + 2
- 742 = 700 + 40 + ____