Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 464 = 400 + 60 + ____
- 321 has ____ hundreds, 2 tens, and 1 ones
- 266 = 200 + 60 + ____
- 795 = 700 + 90 + ____
- 642 = 600 + 40 + ____
- 359 = 300 + 50 + ____
- ____ = 600 + 50 + 8
- 372 = 300 + 70 + ____
- 425 = 400 + 20 + ____
- 822 has ____ hundreds, 2 tens, and 2 ones
- 189 = 100 + 80 + ____
- 311 = 300 + 10 + ____
- ____ = 600 + 30 + 7
- 856 = 800 + 50 + ____
- 260 has ____ hundreds, 6 tens, and 0 ones
- 801 has ____ hundreds, 0 tens, and 1 ones
- ____ = 100 + 90 + 5
- ____ = 200 + 50 + 6
- 753 = 700 + 50 + ____
- 559 has ____ hundreds, 5 tens, and 9 ones