Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 418 has ____ hundreds, 1 tens, and 8 ones
  2. 162 = 100 + 60 + ____
  3. 919 = 900 + 10 + ____
  4. ____ = 500 + 70 + 4
  5. 200 has ____ hundreds, 0 tens, and 0 ones
  6. ____ = 100 + 0 + 3
  7. 820 = 800 + 20 + ____
  8. 252 has ____ hundreds, 5 tens, and 2 ones
  9. 357 = 300 + 50 + ____
  10. 764 has ____ hundreds, 6 tens, and 4 ones
  11. ____ = 400 + 50 + 3
  12. 943 = 900 + 40 + ____
  13. ____ = 500 + 50 + 4
  14. ____ = 600 + 80 + 9
  15. 458 = 400 + 50 + ____
  16. ____ = 400 + 90 + 8
  17. ____ = 500 + 90 + 6
  18. ____ = 700 + 10 + 5
  19. 984 = 900 + 80 + ____
  20. 410 has ____ hundreds, 1 tens, and 0 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học