Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 665 has ____ hundreds, 6 tens, and 5 ones
- 179 has ____ hundreds, 7 tens, and 9 ones
- ____ = 700 + 0 + 7
- 963 = 900 + 60 + ____
- 310 has ____ hundreds, 1 tens, and 0 ones
- 325 has ____ hundreds, 2 tens, and 5 ones
- 139 has ____ hundreds, 3 tens, and 9 ones
- 891 = 800 + 90 + ____
- 781 = 700 + 80 + ____
- 463 = 400 + 60 + ____
- ____ = 400 + 70 + 4
- ____ = 900 + 40 + 0
- 528 = 500 + 20 + ____
- 237 = 200 + 30 + ____
- 490 has ____ hundreds, 9 tens, and 0 ones
- ____ = 800 + 0 + 0
- 478 = 400 + 70 + ____
- 773 has ____ hundreds, 7 tens, and 3 ones
- ____ = 400 + 90 + 3
- 883 = 800 + 80 + ____