Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 859 has ____ hundreds, 5 tens, and 9 ones
  2. 905 = 900 + 0 + ____
  3. 396 has ____ hundreds, 9 tens, and 6 ones
  4. 540 = 500 + 40 + ____
  5. 592 = 500 + 90 + ____
  6. ____ = 200 + 70 + 6
  7. 308 has ____ hundreds, 0 tens, and 8 ones
  8. 283 has ____ hundreds, 8 tens, and 3 ones
  9. 514 has ____ hundreds, 1 tens, and 4 ones
  10. ____ = 100 + 80 + 2
  11. ____ = 400 + 80 + 4
  12. 264 has ____ hundreds, 6 tens, and 4 ones
  13. 661 = 600 + 60 + ____
  14. 403 = 400 + 0 + ____
  15. 797 has ____ hundreds, 9 tens, and 7 ones
  16. ____ = 900 + 0 + 8
  17. 102 has ____ hundreds, 0 tens, and 2 ones
  18. 708 = 700 + 0 + ____
  19. ____ = 200 + 0 + 4
  20. 258 has ____ hundreds, 5 tens, and 8 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học