Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 928 has ____ hundreds, 2 tens, and 8 ones
  2. 746 = 700 + 40 + ____
  3. 885 = 800 + 80 + ____
  4. 990 has ____ hundreds, 9 tens, and 0 ones
  5. 241 has ____ hundreds, 4 tens, and 1 ones
  6. 146 has ____ hundreds, 4 tens, and 6 ones
  7. 786 = 700 + 80 + ____
  8. 263 = 200 + 60 + ____
  9. 466 has ____ hundreds, 6 tens, and 6 ones
  10. 551 has ____ hundreds, 5 tens, and 1 ones
  11. 885 = 800 + 80 + ____
  12. ____ = 700 + 30 + 7
  13. 277 has ____ hundreds, 7 tens, and 7 ones
  14. ____ = 300 + 50 + 8
  15. ____ = 800 + 60 + 0
  16. ____ = 100 + 0 + 9
  17. ____ = 900 + 60 + 7
  18. 102 = 100 + 0 + ____
  19. 470 has ____ hundreds, 7 tens, and 0 ones
  20. 493 = 400 + 90 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học