Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 132 has ____ hundreds, 3 tens, and 2 ones
  2. 906 = 900 + 0 + ____
  3. 261 = 200 + 60 + ____
  4. 825 has ____ hundreds, 2 tens, and 5 ones
  5. 413 has ____ hundreds, 1 tens, and 3 ones
  6. 121 has ____ hundreds, 2 tens, and 1 ones
  7. 865 has ____ hundreds, 6 tens, and 5 ones
  8. 720 = 700 + 20 + ____
  9. 240 has ____ hundreds, 4 tens, and 0 ones
  10. 769 has ____ hundreds, 6 tens, and 9 ones
  11. 238 = 200 + 30 + ____
  12. 514 has ____ hundreds, 1 tens, and 4 ones
  13. 852 = 800 + 50 + ____
  14. 525 has ____ hundreds, 2 tens, and 5 ones
  15. 558 = 500 + 50 + ____
  16. 759 has ____ hundreds, 5 tens, and 9 ones
  17. 870 has ____ hundreds, 7 tens, and 0 ones
  18. ____ = 200 + 0 + 2
  19. ____ = 400 + 30 + 7
  20. 430 = 400 + 30 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học