Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. ____ = 200 + 80 + 2
  2. 978 has ____ hundreds, 7 tens, and 8 ones
  3. 949 = 900 + 40 + ____
  4. 746 has ____ hundreds, 4 tens, and 6 ones
  5. ____ = 500 + 70 + 1
  6. 595 has ____ hundreds, 9 tens, and 5 ones
  7. ____ = 300 + 60 + 1
  8. 463 has ____ hundreds, 6 tens, and 3 ones
  9. 350 = 300 + 50 + ____
  10. 282 has ____ hundreds, 8 tens, and 2 ones
  11. 476 has ____ hundreds, 7 tens, and 6 ones
  12. 106 = 100 + 0 + ____
  13. 906 has ____ hundreds, 0 tens, and 6 ones
  14. 135 has ____ hundreds, 3 tens, and 5 ones
  15. 156 = 100 + 50 + ____
  16. 946 = 900 + 40 + ____
  17. ____ = 400 + 90 + 3
  18. 260 has ____ hundreds, 6 tens, and 0 ones
  19. 496 = 400 + 90 + ____
  20. 575 = 500 + 70 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học