Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 797 has ____ hundreds, 9 tens, and 7 ones
  2. 322 has ____ hundreds, 2 tens, and 2 ones
  3. 578 has ____ hundreds, 7 tens, and 8 ones
  4. 612 = 600 + 10 + ____
  5. 981 has ____ hundreds, 8 tens, and 1 ones
  6. 876 = 800 + 70 + ____
  7. 851 has ____ hundreds, 5 tens, and 1 ones
  8. 148 = 100 + 40 + ____
  9. ____ = 600 + 60 + 7
  10. ____ = 800 + 40 + 1
  11. 241 = 200 + 40 + ____
  12. ____ = 600 + 80 + 6
  13. 298 has ____ hundreds, 9 tens, and 8 ones
  14. 808 = 800 + 0 + ____
  15. 464 has ____ hundreds, 6 tens, and 4 ones
  16. 177 has ____ hundreds, 7 tens, and 7 ones
  17. 792 has ____ hundreds, 9 tens, and 2 ones
  18. 618 = 600 + 10 + ____
  19. ____ = 900 + 0 + 9
  20. ____ = 800 + 80 + 1
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học