Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 134 has ____ hundreds, 3 tens, and 4 ones
- 184 has ____ hundreds, 8 tens, and 4 ones
- 647 = 600 + 40 + ____
- 453 = 400 + 50 + ____
- ____ = 300 + 20 + 2
- 290 has ____ hundreds, 9 tens, and 0 ones
- 365 has ____ hundreds, 6 tens, and 5 ones
- 668 has ____ hundreds, 6 tens, and 8 ones
- ____ = 600 + 80 + 7
- 460 = 400 + 60 + ____
- 474 = 400 + 70 + ____
- 495 = 400 + 90 + ____
- ____ = 700 + 90 + 4
- 213 has ____ hundreds, 1 tens, and 3 ones
- ____ = 300 + 20 + 2
- ____ = 700 + 50 + 4
- ____ = 200 + 60 + 2
- 710 has ____ hundreds, 1 tens, and 0 ones
- 707 = 700 + 0 + ____
- 230 = 200 + 30 + ____